arse about face
/ɑrs əˈbaʊt feɪs/Tính từ
- Đặt hoặc sắp xếp theo cách ngược lại với cách nó nên được.Placed or arranged the opposite way to the way it should be.No wonder it doesn't look right mate, you've got the whole thing arse about face.Thảo nào nó trông không ổn đâu anh bạn, khuôn mặt của anh toàn là thứ khốn nạn thôi.
- Sắp xếp lộn xộn, bừa bãi; lộn xộn.Arranged in a confused or haphazard way; muddled.
Trạng từ
- Theo cách trái ngược với hoặc ngược lại với cách nó phải như vậy, ngược lại.In a manner that is opposite to or the reverse of the way it should be, backwards.
- Một cách bối rối hoặc lộn xộn.In a confused or haphazard manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arse about face” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish